聞來聞去

văn lai văn khứ

Hán Việt: văn lai văn khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (lai) + (văn) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聞來聞去 énláiwénqù v.p. keep nosing about