闻名梵行愿
văn danh phạm hành nguyện
Hán Việt: văn danh phạm hành nguyện
Tổng quan
văn danh phạm hạnh nguyện (術語)彌陀如來四十八願中,第三十六願也。與常修梵行願同。☸
Cấu tạo: 闻 (văn) + 名 (danh) + 梵 (phạm) + 行 (hành) + 愿 (nguyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui văn danh phạm hạnh nguyện (術語)彌陀如來四十八願中,第三十六願也。與常修梵行願同。☸