闻生没死 văn sanh một tử Hán Việt: văn sanh một tử Tổng quan Cấu tạo: 闻 (văn) + 生 (sanh) + 没 (một) + 死 (tử)Hán Việtvăn sanh một tửCấu tạo闻 + 生 + 没 + 死 · văn + sanh + một + tử nghĩa thành phần: văn + sanh + một + tử