聞聲相思 wén shēng xiāng sī · văn thanh tương tư Hán Việt: văn thanh tương tư · Pinyin: wén shēng xiāng sī Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 聲 (thanh) + 相 (tương) + 思 (tư)Pinyinwén shēng xiāng sīHán Việtvăn thanh tương tưCấu tạo聞 + 聲 + 相 + 思 · văn + thanh + tương + tư nghĩa thành phần: văn + thanh + tương + tư