聞風破膽 wén fēng pò dǎn · văn phong phá đảm Hán Việt: văn phong phá đảm · Pinyin: wén fēng pò dǎn Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 風 (phong) + 破 (phá) + 膽 (đảm)Pinyinwén fēng pò dǎnHán Việtvăn phong phá đảmCấu tạo聞 + 風 + 破 + 膽 · văn + phong + phá + đảm nghĩa thành phần: văn + phong + phá + đảm