聞風而歸 văn phong nhi quy Hán Việt: văn phong nhi quy Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 風 (phong) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Hán Việtvăn phong nhi quyCấu tạo聞 + 風 + 而 + 歸 · văn + phong + nhi + quy nghĩa thành phần: văn + phong + nhi + quy Nghĩa EngCihui 聞風而歸 énfēng'érguī v.p. hearing of sb.'s correct attitude, leave one's home and go to see him