聞風遠遁 wén fēng yuǎn dùn · văn phong viễn độn Hán Việt: văn phong viễn độn · Pinyin: wén fēng yuǎn dùn Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 風 (phong) + 遠 (viễn) + 遁 (độn)Pinyinwén fēng yuǎn dùnHán Việtvăn phong viễn độnCấu tạo聞 + 風 + 遠 + 遁 · văn + phong + viễn + độn nghĩa thành phần: văn + phong + viễn + độn