聞鼻菸 văn tị ư Hán Việt: văn tị ư Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 鼻 (tị) + 菸 (ư)Hán Việtvăn tị ưCấu tạo聞 + 鼻 + 菸 · văn + tị + ư nghĩa thành phần: văn + tị + ư Nghĩa EngCihui 聞鼻煙 én bíyān v.o. inhale snuff