聰明丸 cōng míng wán · thông minh hoàn Hán Việt: thông minh hoàn · Pinyin: cōng míng wán Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 明 (minh) + 丸 (hoàn)Pinyincōng míng wánHán Việtthông minh hoànCấu tạo聰 + 明 + 丸 · thông + minh + hoàn nghĩa thành phần: thông + minh + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指龙眼。Tân Hoa Tự Điển 1.指龙眼。