聰明兒

cōng míng ér thông minh nhi

Hán Việt: thông minh nhi · Pinyin: cōng míng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (minh) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐人习语。指天赋聪明的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐人习语。指天赋聪明的人。