聰明鳥

cōng míng niǎo thông minh điểu

Hán Việt: thông minh điểu · Pinyin: cōng míng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (minh) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉祢衡《鹦鹉赋》"性辩慧而能言兮﹐才聪明而识机。"后因以"聪明鸟"指鹦鹉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉祢衡《鹦鹉赋》"性辩慧而能言兮﹐才聪明而识机。"后因以"聪明鸟"指鹦鹉。