聯並畸形 liên tịnh ki hình Hán Việt: liên tịnh ki hình Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 並 (tịnh) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtliên tịnh ki hìnhCấu tạo聯 + 並 + 畸 + 形 · liên + tịnh + ki + hình nghĩa thành phần: liên + tịnh + ki + hình