聯係
liên hệ
Hán Việt: liên hệ · Pinyin: lián xì
Tổng quan
biến thể của 聯繫|联系 | kết nối | liên hệ | quan hệ | liên lạc | tích hợp | liên kết | tiếp xúc
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 聯繫|联系 | kết nối | liên hệ | quan hệ | liên lạc | tích hợp | liên kết | tiếp xúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彼此接上关系:保持~|理论~实际|密切~群众|以后多写信,不要失掉~。
Eng
- CC-CEDICT variant of 聯繫|联系[lian2 xi4]
- CC-CEDICT connection|contact|relation|to get in touch with|to integrate|to link|to touch
- Cihui variant of 聯繫|联系