聯動軸 lián dòng zhóu · liên động trục Hán Việt: liên động trục · Pinyin: lián dòng zhóu Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 動 (động) + 軸 (trục)Pinyinlián dòng zhóuHán Việtliên động trụcCấu tạo聯 + 動 + 軸 · liên + động + trục nghĩa thành phần: liên + động + trục