聯合地

lián hé de liên hợp địa

Hán Việt: liên hợp địa · Pinyin: lián hé de

Tổng quan

cùng, cùng nhau, cùng chung

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng, cùng nhau, cùng chung