聯想力 liên tưởng lực Hán Việt: liên tưởng lực Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 力 (lực)Hán Việtliên tưởng lựcCấu tạo聯 + 想 + 力 · liên + tưởng + lực nghĩa thành phần: liên + tưởng + lực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由於見到某事物或人,引發聯想其他相關印象的思考能力。EngCihui 聯想力 iánxiǎnglì n. associative ability/power