聯想機 liên tưởng ki Hán Việt: liên tưởng ki Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 機 (ki)Hán Việtliên tưởng kiCấu tạo聯 + 想 + 機 · liên + tưởng + ki nghĩa thành phần: liên + tưởng + ki