聯歡節 liên hoan tiết Hán Việt: liên hoan tiết Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 歡 (hoan) + 節 (tiết)Hán Việtliên hoan tiếtCấu tạo聯 + 歡 + 節 · liên + hoan + tiết nghĩa thành phần: liên + hoan + tiết Nghĩa EngCihui 聯歡節 iánhuānjié n. festival