聯珠棋 liên châu kì Hán Việt: liên châu kì Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 珠 (châu) + 棋 (kì)Hán Việtliên châu kìCấu tạo聯 + 珠 + 棋 · liên + châu + kì nghĩa thành phần: liên + châu + kì