聯結

lián jié liên kết

Hán Việt: liên kết · Pinyin: lián jié

Tổng quan

kết nối | ràng buộc | liên kết

Cấu tạo: (liên) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết nối | ràng buộc | liên kết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結合在一起。如:「聯結車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结合(在一起):画一条直线把这两点~起来|锦州是~东北和华北的战略要点。

Eng

  • CC-CEDICT to combine; to join; to link
  • Cihui to combine; to join; to link

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

结合 · 联合