聯絡部 liên lạc bộ Hán Việt: liên lạc bộ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 絡 (lạc) + 部 (bộ)Hán Việtliên lạc bộCấu tạo聯 + 絡 + 部 · liên + lạc + bộ nghĩa thành phần: liên + lạc + bộ Nghĩa EngCihui 聯絡部 iánluòbù p.w. liaison department