聯絲體 liên ti thể Hán Việt: liên ti thể Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 絲 (ti) + 體 (thể)Hán Việtliên ti thểCấu tạo聯 + 絲 + 體 · liên + ti + thể nghĩa thành phần: liên + ti + thể