聯繫邦 liên hệ bang Hán Việt: liên hệ bang Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 繫 (hệ) + 邦 (bang)Hán Việtliên hệ bangCấu tạo聯 + 繫 + 邦 · liên + hệ + bang nghĩa thành phần: liên + hệ + bang Nghĩa EngCihui 聯繫邦 iánxìbāng n. associated state