聯誼

lián yì liên nghị

Hán Việt: liên nghị · Pinyin: lián yì

Tổng quan

tình bạn | giao lưu

Cấu tạo: (liên) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình bạn | giao lưu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聯絡情誼。如:「聯誼活動」、「校際聯誼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 联络友谊:~会|~活动。

Eng

  • CC-CEDICT friendship|fellowship
  • Cihui friendship; fellowship

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

反目