聯鎖器 liên tỏa khí Hán Việt: liên tỏa khí Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 鎖 (tỏa) + 器 (khí)Hán Việtliên tỏa khíCấu tạo聯 + 鎖 + 器 · liên + tỏa + khí nghĩa thành phần: liên + tỏa + khí