聰加人 cōng jiā rén · thông gia nhân Hán Việt: thông gia nhân · Pinyin: cōng jiā rén Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 加 (gia) + 人 (nhân)Pinyincōng jiā rénHán Việtthông gia nhânCấu tạo聰 + 加 + 人 · thông + gia + nhân nghĩa thành phần: thông + gia + nhân