聰明憍 thông minh kiêu Hán Việt: thông minh kiêu Tổng quan (術語)見八憍條。☸ Cấu tạo: 聪 (thông) + 明 (minh) + 憍 (kiêu)Hán Việtthông minh kiêuCấu tạo聪 + 明 + 憍 · thông + minh + kiêu nghĩa thành phần: thông + minh + kiêu Nghĩa ViệtCihui (術語)見八憍條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa聪明人 · 聪明地 · 聪明的 · 聪明睿智 · 聪明智慧 · 聪明伶俐 · 聪明绝顶 · 聪明才智