聰明鳥 cōng míng niǎo · thông minh điểu Hán Việt: thông minh điểu · Pinyin: cōng míng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 明 (minh) + 鳥 (điểu)Pinyincōng míng niǎoHán Việtthông minh điểuCấu tạo聰 + 明 + 鳥 · thông + minh + điểu nghĩa thành phần: thông + minh + điểu