聲伎兒 shēng jì ér·thanh kĩ nhi Hán Việt: thanh kĩ nhi · Pinyin: shēng jì ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"声儿"。 Cấu tạo: 聲 (thanh) + 伎 (kĩ) + 兒 (nhi)Pinyinshēng jì érHán Việtthanh kĩ nhiCấu tạo聲 + 伎 + 兒 · thanh + kĩ + nhi nghĩa thành phần: thanh + kĩ + nhi Từ liên quan Gần nghĩa伎儿 · 伎兒 · 声伎 · 聲伎