聲價倍增 shēng jià bèi zēng · thanh giá bội tăng Hán Việt: thanh giá bội tăng · Pinyin: shēng jià bèi zēng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 價 (giá) + 倍 (bội) + 增 (tăng)Pinyinshēng jià bèi zēngHán Việtthanh giá bội tăngCấu tạo聲 + 價 + 倍 + 增 · thanh + giá + bội + tăng nghĩa thành phần: thanh + giá + bội + tăng