聲價甚高

thanh giá thậm cao

Hán Việt: thanh giá thậm cao

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (giá) + (thậm) + (cao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲價甚高 hēngjiàshèngāo f.e. be held in high repute (of a person)