聲價百倍 shēng jià bǎi bèi · thanh giá bách bội Hán Việt: thanh giá bách bội · Pinyin: shēng jià bǎi bèi Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 價 (giá) + 百 (bách) + 倍 (bội)Pinyinshēng jià bǎi bèiHán Việtthanh giá bách bộiCấu tạo聲 + 價 + 百 + 倍 · thanh + giá + bách + bội nghĩa thành phần: thanh + giá + bách + bội