聲光化電 shēng guāng huà diàn · thanh quang hóa điện Hán Việt: thanh quang hóa điện · Pinyin: shēng guāng huà diàn Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 光 (quang) + 化 (hóa) + 電 (điện)Pinyinshēng guāng huà diànHán Việtthanh quang hóa điệnCấu tạo聲 + 光 + 化 + 電 · thanh + quang + hóa + điện nghĩa thành phần: thanh + quang + hóa + điện