聲入心通 shēng rù xīn tōng · thanh nhập tâm thông Hán Việt: thanh nhập tâm thông · Pinyin: shēng rù xīn tōng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 入 (nhập) + 心 (tâm) + 通 (thông)Pinyinshēng rù xīn tōngHán Việtthanh nhập tâm thôngCấu tạo聲 + 入 + 心 + 通 · thanh + nhập + tâm + thông nghĩa thành phần: thanh + nhập + tâm + thông