聲勢赫奕 shēng shì hè yì · thanh thế hách dịch Hán Việt: thanh thế hách dịch · Pinyin: shēng shì hè yì Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 勢 (thế) + 赫 (hách) + 奕 (dịch)Pinyinshēng shì hè yìHán Việtthanh thế hách dịchCấu tạo聲 + 勢 + 赫 + 奕 · thanh + thế + hách + dịch nghĩa thành phần: thanh + thế + hách + dịch