聲名狼籍

shēng míng láng jí thanh danh lang tịch

Hán Việt: thanh danh lang tịch · Pinyin: shēng míng láng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (danh) + (lang) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「聲名狼藉」。見「聲名狼藉」條。01.清.宣鼎《夜雨秋燈錄.卷三.珊珊》:「邑之仕宦眷屬聞之,咸不平,聲名益狼籍。」02.清.百一居士《壺天錄》卷上:「翁怒曰:『彼無賴子,聲名狼籍,伺吾等出外而來,遺物於室,是女之不肖也。」

Eng

  • Cihui bankruptcy of reputation