聲威天下 shēng wēi tiān xià · thanh uy thiên hạ Hán Việt: thanh uy thiên hạ · Pinyin: shēng wēi tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 威 (uy) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinshēng wēi tiān xiàHán Việtthanh uy thiên hạCấu tạo聲 + 威 + 天 + 下 · thanh + uy + thiên + hạ nghĩa thành phần: thanh + uy + thiên + hạ