聲希味淡 shēng xī wèi dàn · thanh hi vị đạm Hán Việt: thanh hi vị đạm · Pinyin: shēng xī wèi dàn Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 希 (hi) + 味 (vị) + 淡 (đạm)Pinyinshēng xī wèi dànHán Việtthanh hi vị đạmCấu tạo聲 + 希 + 味 + 淡 · thanh + hi + vị + đạm nghĩa thành phần: thanh + hi + vị + đạm