聲振寰宇 shēng zhèn huán yǔ · thanh chấn hoàn vũ Hán Việt: thanh chấn hoàn vũ · Pinyin: shēng zhèn huán yǔ Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 振 (chấn) + 寰 (hoàn) + 宇 (vũ)Pinyinshēng zhèn huán yǔHán Việtthanh chấn hoàn vũCấu tạo聲 + 振 + 寰 + 宇 · thanh + chấn + hoàn + vũ nghĩa thành phần: thanh + chấn + hoàn + vũ