聲振林木

shēng zhèn lín mù thanh chấn lâm mộc

Hán Việt: thanh chấn lâm mộc · Pinyin: shēng zhèn lín mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (chấn) + (lâm) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容歌聲激越響亮。《列子.湯問》:「撫節悲歌,聲振林木,響遏行雲。」《儒林外史》第五五回:「荊元慢慢的和了弦,彈起來,鏗鏗鏘鏘,聲振林木。」