聲旁錯誤 shēng páng cuò wù · thanh bàng thác ngộ Hán Việt: thanh bàng thác ngộ · Pinyin: shēng páng cuò wù Tổng quan lỗi ngữ âm Cấu tạo: 聲 (thanh) + 旁 (bàng) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinshēng páng cuò wùHán Việtthanh bàng thác ngộCấu tạo聲 + 旁 + 錯 + 誤 · thanh + bàng + thác + ngộ nghĩa thành phần: thanh + bàng + thác + ngộ Nghĩa ViệtCihui lỗi ngữ âm