聲明忠於 thanh minh trung vu Hán Việt: thanh minh trung vu Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 忠 (trung) + 於 (vu)Hán Việtthanh minh trung vuCấu tạo聲 + 明 + 忠 + 於 · thanh + minh + trung + vu nghĩa thành phần: thanh + minh + trung + vu Nghĩa EngCihui affirm one's loyalty to