聲明文物 shēng míng wén wù · thanh minh văn vật Hán Việt: thanh minh văn vật · Pinyin: shēng míng wén wù Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 文 (văn) + 物 (vật)Pinyinshēng míng wén wùHán Việtthanh minh văn vậtCấu tạo聲 + 明 + 文 + 物 · thanh + minh + văn + vật nghĩa thành phần: thanh + minh + văn + vật