聲明辭職 shēng míng cí zhí · thanh minh từ chức Hán Việt: thanh minh từ chức · Pinyin: shēng míng cí zhí Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 辭 (từ) + 職 (chức)Pinyinshēng míng cí zhíHán Việtthanh minh từ chứcCấu tạo聲 + 明 + 辭 + 職 · thanh + minh + từ + chức nghĩa thành phần: thanh + minh + từ + chức