聲望下降 thanh vọng hạ hàng Hán Việt: thanh vọng hạ hàng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 望 (vọng) + 下 (hạ) + 降 (hàng)Hán Việtthanh vọng hạ hàngCấu tạo聲 + 望 + 下 + 降 · thanh + vọng + hạ + hàng nghĩa thành phần: thanh + vọng + hạ + hàng Nghĩa EngCihui fall inbad odor