聲求氣應

shēng qiú qì yìng thanh cầu khí ứng

Hán Việt: thanh cầu khí ứng · Pinyin: shēng qiú qì yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cầu) + (khí) + (ứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻彼此志向興趣相投合。宋.陳亮〈送叔祖主筠州高安簿序〉:「聲求氣應,何以教我!」也作「聲應氣求」。