聲淚俱發

shēng lèi jù fā thanh lệ câu phát

Hán Việt: thanh lệ câu phát · Pinyin: shēng lèi jù fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lệ) + (câu) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「聲淚俱下」。見「聲淚俱下」條。01.唐.裴度〈唐故太尉兼中書令西平郡王贈太師李公神道碑銘并序〉:「調食制用,先發我私;捐甘攻苦,皆自我始;每一言一誓,聲淚俱發。」