聲紋辨識 thanh văn biện thức Hán Việt: thanh văn biện thức Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 紋 (văn) + 辨 (biện) + 識 (thức)Hán Việtthanh văn biện thứcCấu tạo聲 + 紋 + 辨 + 識 · thanh + văn + biện + thức nghĩa thành phần: thanh + văn + biện + thức Nghĩa EngCihui voiceprint recognition