聲罪致討

shēng zuì zhì tǎo thanh tội trí thảo

Hán Việt: thanh tội trí thảo · Pinyin: shēng zuì zhì tǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tội) + (trí) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲罪致討 hēngzuìzhìtǎo f.e. condemn; denounce