聲聞九皋 shēng wén jiǔ gāo · thanh văn cửu cao Hán Việt: thanh văn cửu cao · Pinyin: shēng wén jiǔ gāo Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 聞 (văn) + 九 (cửu) + 皋 (cao)Pinyinshēng wén jiǔ gāoHán Việtthanh văn cửu caoCấu tạo聲 + 聞 + 九 + 皋 · thanh + văn + cửu + cao nghĩa thành phần: thanh + văn + cửu + cao